Bản dịch của từ 剁手党 trong tiếng Anh

剁手党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋduothanh huyền

剁手党 (Danh từ)

duò shóu dǎng
01

People who are addicted to online shopping and humorously say they want to 'cut off their hands' to stop but continue buying compulsively.

指热衷于网络购物,自嘲要剁手却仍不断买买买的人群

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剁手党

duò

shǒu

dǎng

剁
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐÓA】
Các biến thể:
刴, 𨦃
Hình thái radical:
⿰,朵,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép