Bản dịch của từ 剁斧石 trong tiếng Anh
剁斧石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
剁斧石 (Danh từ)
【duò fǔ shí】
01
A type of artificial stone material made by mixing stone chips, stone powder, cement, and water, then applying to surfaces and carving with an axe to create textured patterns resembling finely chiseled stone; also called chopped or hewn fake stone.
一种人造石料,制作过程是用石屑、石粉、水泥等加水拌和,抹在建筑物的表面,半凝固后,用斧子剁出像经过细凿的石头那样的纹理也叫剁假石或斩假石
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剁斧石
duò
剁
fǔ
斧
shí
石
Các từ liên quan
剁搭
剁碎
剁肉
斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐÓA】
- Các biến thể:
- 刴, 𨦃
- Hình thái radical:
- ⿰,朵,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馱
飿
㻧
隓
枤
䍴
垜
陏
刴
挆
鵽
憜
剫
剳
㓠
判
㓥
㓹
刖
㓟
㓶
剣
剛
剻
拤
绐
咗
鿇
呺
㑉
宜
䏝
籴
姍
凮
㳌
剁碎
剁肉
剁馅
剁手党
剁手节
剁辣椒
剁斧石
恨鱼剁砧
