Bản dịch của từ 剁馅 trong tiếng Anh

剁馅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋduothanh huyền

剁馅 (Cụm từ)

duò xiàn
01

To chop or mince ingredients into small pieces, usually meat or fillings, for cooking or stuffing.

剁馅 指将肉类或其他食材用刀剁成小块或剁成细末,以便于烹饪或制作馅料。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剁馅

duò

xiàn

剁
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐÓA】
Các biến thể:
刴, 𨦃
Hình thái radical:
⿰,朵,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép