Bản dịch của từ 剂 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Danh từ)

01

Medicine; medicinal preparation; pharmaceutical formulation (e.g., liquid or powdered remedy)

药剂;制剂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Agent; chemical or physical substance (e.g., pesticide, drug, reagent)

指某些起化学作用或物理作用的物质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Lump; chunk; a small mass or clump (e.g., of dough or paste)

(剂儿) 剂子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To formulate or blend (especially medicines, flavors) — to prepare by mixing or compounding

配制或调和(药物、味道等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

Dose; a measured amount (especially of medicine, e.g., a dose of decoction)

量词,用于若干味药配合起来的汤药也说服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

剂
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TỄ】
Các biến thể:
劑, 剤, 䜞, 𠜸
Hình thái radical:
⿰,齐,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép