Bản dịch của từ 剂 trong tiếng Anh
剂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
剂 (Danh từ)
Medicine; medicinal preparation; pharmaceutical formulation (e.g., liquid or powdered remedy)
药剂;制剂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Agent; chemical or physical substance (e.g., pesticide, drug, reagent)
指某些起化学作用或物理作用的物质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lump; chunk; a small mass or clump (e.g., of dough or paste)
(剂儿) 剂子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
剂 (Động từ)
To formulate or blend (especially medicines, flavors) — to prepare by mixing or compounding
配制或调和(药物、味道等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
剂 (Chữ số)
Dose; a measured amount (especially of medicine, e.g., a dose of decoction)
量词,用于若干味药配合起来的汤药也说服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【TỄ】
- Các biến thể:
- 劑, 剤, 䜞, 𠜸
- Hình thái radical:
- ⿰,齐,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
