Bản dịch của từ 剂量 trong tiếng Anh

剂量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

剂量 (Danh từ)

jì liàng
01

The amount or dosage of a medicine, chemical reagent, or therapeutic radiation used in treatment.

医学上指药品的使用分量也指化学试剂和用于治疗的放射线等的用量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剂量

liàng

剂
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TỄ】
Các biến thể:
劑, 剤, 䜞, 𠜸
Hình thái radical:
⿰,齐,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép