Bản dịch của từ 剃须刀 trong tiếng Anh
剃须刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
剃须刀 (Danh từ)
【tì xū dāo】
01
A razor used to shave facial or body hair, typically for men.
剃须刀是一种用于剃除面部或身体毛发的工具,通常用于男性剃须。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剃须刀
tì
剃
xū
须
dāo
刀
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 剔, 髰, 鬀, 鬄, 𨲙, 𩮜
- Hình thái radical:
- ⿰,弟,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涕
䫮
屟
籊
䎮
啑
瓋
揥
惕
䚣
倜
鬄
前
剠
別
𠚸
劃
㓠
则
剦
劐
㓴
㓲
刜
䄴
牊
㐝
拰
䒱
拯
姫
拱
贲
钫
籾
砋
剃头
剃刀
剃度
剃发
剃须刀
剃光头
剃须膏
剃须皂
剃发令
鬼剃头
