Bản dịch của từ 剄 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Động từ)

jǐng
01

See character “”: to cut the throat

见“刭”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

剄
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巠,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚乚一丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép