Bản dịch của từ 剅 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊlouthanh sắc

(Danh từ)

lóu
01

Sluice; drainage outlet or channel through a dike for draining or diverting water

堤坝下面排水、灌水的口子; 横穿河堤的水道

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

lóu
01

Variant character pronounced dōu/lóu (regional); rare surname and dialectal/archaic reading — primarily a phonetic/variant form rather than a common modern lexical meaning

Ví dụ
剅
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
㓸, 𧯠
Hình thái radical:
⿰,豆,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丶ノ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép