Bản dịch của từ 剉 trong tiếng Anh
剉
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
剉 (Danh từ)
【cuò】
01
A hand file — a multi-edged cutting tool (flat, round, square, triangular) used to abrade or shape metal, wood, leather, etc.
手工切削工具, 条形, 多刃, 主要用来对金属、木料、皮革等工件表层作微量加工按横断面的形状分为扁锉、圆锉、方锉、三角锉等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
剉 (Động từ)
【cuò】
01
To injure by twisting or wrenching ( e.g., sprain or twist a joint ); to dislocate/break causing pain
折伤
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
