Bản dịch của từ 削减 trong tiếng Anh
削减
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
Xuē | ㄒㄩㄝ | x | ue | thanh ngang |
削减 (Động từ)
【xuē jiǎn】
01
To reduce or cut down from an established amount
从已定的数目中减去
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 削减
xuē
削
jiǎn
减
Các từ liên quan
削书
削亡
削价
削免
削刀
减产
减价
减低
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 𨨺, 鞘
- Hình thái radical:
- ⿰,肖,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焇
揱
宵
撨
憢
消
藃
穘
銷
硣
睄
嚣
薛
鞾
疶
蒆
辥
辪
靴
刢
剉
㔍
剂
㓤
㓟
刂
𠚷
㓯
𠚾
𠚸
㔂
柈
枵
疯
茮
級
勂
䏤
者
㹰
陦
徔
峚
削皮
切削
削球
刮削
削面
削梨
刀削面
削皮刀
切削液
削皮机
剥削
削弱
削减
瘦削
削除
删削
减削
朘削
削壁
削平
