Bản dịch của từ 削株掘根 trong tiếng Anh
削株掘根
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
Xuē | ㄒㄩㄝ | x | ue | thanh ngang |
削株掘根 (Tính từ)
【xuē zhū jué gēn】
01
To uproot completely; to eradicate thoroughly
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 削株掘根
xuē
削
zhū
株
jué
掘
gēn
根
Các từ liên quan
削书
削亡
削价
削免
削减
株坐
株块
株守
株式会社
株引
掘井及泉
掘发
掘土机
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 𨨺, 鞘
- Hình thái radical:
- ⿰,肖,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焇
揱
宵
撨
憢
消
藃
穘
銷
硣
睄
嚣
薛
鞾
疶
蒆
辥
辪
靴
刢
剉
㔍
剂
㓤
㓟
刂
𠚷
㓯
𠚾
𠚸
㔂
柈
枵
疯
茮
級
勂
䏤
者
㹰
陦
徔
峚
削皮
切削
削球
刮削
削面
削梨
刀削面
削皮刀
切削液
削皮机
剥削
削弱
削减
瘦削
削除
删削
减削
朘削
削壁
削平
