Bản dịch của từ 剋 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēi

ㄎㄟkeithanh ngang

(Động từ)

kēi
01

To scold or reprimand harshly

∶骂,严厉地斥责。如:下回来早点,小心头儿剋你;剋毒(狠毒)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To fight or quarrel

∶打。如:剋架(打架)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

See also kè ''

另见kè“克”

Ví dụ
剋
Bính âm:
【kēi】【ㄎㄟ】【KHẮC】
Các biến thể:
克, 勀, 勊, 尅, 𠧶
Hình thái radical:
⿺,克,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép