Bản dịch của từ 剋 trong tiếng Anh
剋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēi | ㄎㄟ | k | ei | thanh ngang |
剋 (Động từ)
【kēi】
01
To scold or reprimand harshly
∶骂,严厉地斥责。如:下回来早点,小心头儿剋你;剋毒(狠毒)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To fight or quarrel
∶打。如:剋架(打架)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
See also kè '克'
另见kè“克”
Ví dụ
