Bản dịch của từ 剌剌 trong tiếng Anh

剌剌

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

剌剌 (Tiểu từ)

là là
01

Onomatopoeia for the whistling or hissing sound of wind blowing sharply.

1.象声词。状风声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Onomatopoeic word representing sharp, cracking sounds like hitting or breaking.

2.象声词。状拍击﹑破裂声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Feeling hot and suffocating, like burning heat causing discomfort.

3.犹辣辣。形容燥热。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A particle used to emphasize or intensify the tone of a sentence

4.助词。表示加重语气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌剌

Các từ liên quan

剌八
剌堰
剌塌醉
剌塔
剌子
剌戾
剌搭
剌撒
剌梅
剌步
剌
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,束,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép