Bản dịch của từ 剌塌醉 trong tiếng Anh
剌塌醉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
剌塌醉 (Tính từ)
【là tā zuì】
01
Extremely drunk; heavily intoxicated to the point of losing control or awareness
烂醉,大醉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌塌醉
lá
剌
tā
塌
zuì
醉
Các từ liên quan
剌八
剌剌
剌堰
剌塔
剌子
塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
