Bản dịch của từ 剌子 trong tiếng Anh
剌子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
剌子 (Danh từ)
【là zǐ】
01
A dialectal term referring to a person who is bold, sharp, and assertive, often outspoken and spirited.
2.方言。谓泼辣﹑利害的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A red gemstone, commonly used in jewelry, such as ruby.
1.红色宝石。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌子
lá
剌
zi
子
Các từ liên quan
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
