Bản dịch của từ 剌子 trong tiếng Anh

剌子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

剌子 (Danh từ)

là zǐ
01

A dialectal term referring to a person who is bold, sharp, and assertive, often outspoken and spirited.

2.方言。谓泼辣﹑利害的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A red gemstone, commonly used in jewelry, such as ruby.

1.红色宝石。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌子

zi

Các từ liên quan

剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
剌
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,束,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép