ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剌戾
Bảng phân tích âm vị 剌
Là
(of temperament, speech, behavior) awkward, unnatural, forced, or perverse
(性情,言语,行为等) 别扭,不合情理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lá
剌
lì
戾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép