ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剌搭
Bảng phân tích âm vị 剌
Là
In a straightforward, direct manner (same as 剌答)
见“剌答”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lá
剌
dā
搭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép