Bản dịch của từ 剌撒 trong tiếng Anh

剌撒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

剌撒 (Danh từ)

là sā
01

To defecate and urinate (colloquial expression for going to the toilet).

1.谓拉屎撒尿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Place name La'sa, near Mukalla on the Arabian Peninsula coast

2.地名。La'sa的音译。在今阿拉伯半岛南岸木卡拉(Mukalla)附近。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌撒

Các từ liên quan

剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
剌
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,束,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép