Bản dịch của từ 剌梅 trong tiếng Anh

剌梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

剌梅 (Danh từ)

là méi
01

Wax plum, a perennial deciduous shrub with oval leaves and fragrant yellow flowers blooming in late winter to early spring, commonly grown as an ornamental plant and used for extracting aromatic oils.

即蜡梅。多年生落叶灌木。叶椭圆形,对生。冬末至初春先叶开花,花芳香。花瓣黄似蜡,故称。香气甚浓者称“檀香蜡梅”或“馨口蜡梅”,花瓣完全呈淡黄色者称“素心蜡梅”,均为著名观赏品种。花可提取芳香油,亦可入药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌梅

méi

Các từ liên quan

剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
剌
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,束,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép