Bản dịch của từ 剌犮 trong tiếng Anh
剌犮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
剌犮 (Động từ)
【là bá】
01
To walk with feet splayed or in an unsteady, awkward manner, like a dog dragging its feet or a person walking unsteadily.
犬曳足而行貌。又人两足分张而行貌。亦泛指行走不正。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌犮
lá
剌
bá
犮
Các từ liên quan
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
