Bản dịch của từ 剌答 trong tiếng Anh
剌答
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
剌答 (Tính từ)
【là dá】
01
To connect, attach, or fit together (usually small parts or details)
1.亦作“剌搭”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Soft and weak; drooping or limp in appearance.
2.软绵无力;下垂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌答
lá
剌
dá
答
Các từ liên quan
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
答允
答剌
