ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剌缪
Bảng phân tích âm vị 剌
Là
Incorrect or mistaken; erroneous
见“剌谬”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lá
剌
móu
缪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép