Bản dịch của từ 剌骨 trong tiếng Anh
剌骨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
剌骨 (Tính từ)
【là gǔ】
01
An old derogatory term used to insult women, often combined with '歪' as in '歪剌骨', implying improper or bad behavior.
常与“歪”连用,如“歪剌骨”。古代骂妇女的话。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌骨
lá
剌
gǔ
骨
Các từ liên quan
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
