Bản dịch của từ 剌骨 trong tiếng Anh

剌骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

剌骨 (Tính từ)

là gǔ
01

An old derogatory term used to insult women, often combined with '' as in '歪剌骨', implying improper or bad behavior.

常与“歪”连用,如“歪剌骨”。古代骂妇女的话。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剌骨

Các từ liên quan

剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
剌
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,束,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép