Bản dịch của từ 前 trong tiếng Anh
前

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前 (Danh từ)
Front; before; in front of (opposite of back/behind)
跟''后''相对
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Future; forthcoming (used for outlook or prospects)
未来的 (用于展望)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Before; earlier; former (in time, opposite of 'after')
过去的;较早的 (指时间,跟''后''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Front; before; forward (in space or time)
在正面的 (指空间,跟''后''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Before; prior to (something happening)
指某事物产生之前
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Former; previous (used for institutions, roles, or people that have changed name or status)
从前的 (指现在改变了名称的机构等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Front; before; first (in order/time)
首先
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Front; in front of; forward (position before something)
前线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Tiền (a Chinese family name pronounced Qián)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
前 (Động từ)
To move forward; go ahead; advance
往前走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
