Bản dịch của từ 前 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

(Danh từ)

qián
01

Front; before; in front of (opposite of back/behind)

跟''后''相对

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Future; forthcoming (used for outlook or prospects)

未来的 (用于展望)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Before; earlier; former (in time, opposite of 'after')

过去的;较早的 (指时间,跟''后''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Front; before; forward (in space or time)

在正面的 (指空间,跟''后''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Before; prior to (something happening)

指某事物产生之前

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Former; previous (used for institutions, roles, or people that have changed name or status)

从前的 (指现在改变了名称的机构等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Front; before; first (in order/time)

首先

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Front; in front of; forward (position before something)

前线

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Surname Tiền (a Chinese family name pronounced Qián)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

qián
01

To move forward; go ahead; advance

往前走

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép