Bản dịch của từ 前七子 trong tiếng Anh
前七子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前七子 (Danh từ)
【qián qī zǐ】
01
The 'Former Seven Masters' — a group of seven Ming dynasty literati (led by Li Mengyang and He Jingming) during the Hongzhi–Zhengde era who advocated literary revivalism and 'return to ancient models.'
明代弘治、正德时期文学家李梦阳、何景明、徐祯卿、边贡、康海、王九思和王廷相的并称。以李梦阳、何景明为首。文学见解并不完全一致,但大都反对宋以来的诗文,强调复古,主张“文必秦汉,诗必盛唐”。为区别于后起的李攀龙、王世贞等七子,故称“前七子”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前七子
qián
前
qī
七
zi
子
Các từ liên quan
前一向
前三后四
前不久
前不巴村,后不巴店
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
