Bản dịch của từ 前五子 trong tiếng Anh
前五子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前五子 (Danh từ)
【qián wú zǐ】
01
A proper name referring to a group of five Ming dynasty literati — Li Panlong, Xu Zhongxing, Liang Youyu, Wu Guolun and Zongchen — cited in historical literary records.
指明嘉靖﹑隆庆时期文学家李攀龙﹑徐中行﹑梁有誉﹑吴国伦和宗臣等五人。参阅《明史.文苑传三》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前五子
qián
前
wǔ
五
zi
子
Các từ liên quan
前一向
前七子
前三后四
前不久
五一六通知
五一节
五丁
五七
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
