Bản dịch của từ 前古未有 trong tiếng Anh

前古未有

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前古未有 (Tính từ)

qián gǔ wèi yǒu
01

Unprecedented; never before seen in history

自古以来未曾有过。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前古未有

qián

wèi

yǒu

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
古丸
古为今用
古义
古乐
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép