Bản dịch của từ 前头人 trong tiếng Anh
前头人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前头人 (Danh từ)
【qián tou rén】
01
Court female performers (singing/dancing courtesans) in the Tang dynasty assigned to the Imperial Yichun (palace) music troupe who performed before the emperor
2.唐代应征入宫内宜春院的教坊歌妓。她们常在皇帝面前表演﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Wife (archaic or dialectal term; also called 'inner person' 内人)
1.亦称“内人”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前头人
qián
前
tou
头
rén
人
Các từ liên quan
前一向
前七子
前三后四
前不久
头一无二
头七
头上
头上安头
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
