Bản dịch của từ 前奏 trong tiếng Anh

前奏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前奏 (Danh từ)

qián zòu
01

Prelude; an introductory piece or event signaling what is to come

前奏曲,比喻事情的先声

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An introductory musical passage that leads into the main melody, often setting the tone or mood.

前奏是指在音乐作品中,作为引入的部分,通常用于引导听众进入主要旋律。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前奏

qián

zòu

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép