Bản dịch của từ 前委 trong tiếng Anh

前委

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前委 (Danh từ)

qián wěi
01

Front-line committee; a leading/front committee set up by the Party at the front during wartime (abbreviated '前委')

中国共产党中央在第二次国内革命战争时期于前线设有领导对敌作战的前敌委员会﹐第三次国内革命战争时期也曾设立类似的前线委员会﹐都简称“前委”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前委

qián

wěi

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
委世
委予
委云
委亵
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép