Bản dịch của từ 前庭悬鱼 trong tiếng Anh

前庭悬鱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前庭悬鱼 (Tính từ)

qián tíng xuán yú
01

Integrity and incorruptibility; refusing bribes and maintaining upright conduct.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前庭悬鱼

qián

tíng

xuán

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép