Bản dịch của từ 前王 trong tiếng Anh

前王

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前王 (Động từ)

qián wáng
01

A deceased or former king; earlier sovereign(s) (formal/archaic)

1.已故帝王;先王。

Ví dụ
02

To lead or precede the emperor during ancient ceremonies (to escort/guide in front).

2.古代举行仪式时在前面引导帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前王

qián

wáng

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
王不留行
王世子
王业
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép