Bản dịch của từ 前程似锦 trong tiếng Anh

前程似锦

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前程似锦 (Thành ngữ)

qián chéng shì jǐn
01

A bright and promising future, as splendid and colorful as brocade.

形容前途十分美好,像锦绣一样灿烂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前程似锦

qián

chéng

shì

jǐn

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
程书
程仪
程典
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép