Bản dịch của từ 前箸 trong tiếng Anh
前箸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前箸 (Danh từ)
【qián zhù】
01
The chopsticks placed before one's seat at a meal (literally 'front chopsticks'); historically also refers to borrowing those chopsticks to gesture or reckon
进餐时座前的筷子。《汉书.张良传》:“汉王曰:‘何哉?’良曰:‘臣请借前箸以筹之。’”颜师古注引张晏曰:“求借所食之箸﹐用指画也。”《汉纪.高祖纪二》作“前筯”。后谓为人筹画为“借箸”或“前箸”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前箸
qián
前
zhù
箸
Các từ liên quan
前一向
前七子
前三后四
前不久
箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橬
灊
钱
㩮
軡
羬
媊
潛
䅐
亁
扲
濳
㔌
劉
𠚥
𠚧
刚
剫
删
㓲
劌
剁
𠚵
𠚸
粂
毗
㞁
柢
怒
弮
疧
𠉃
勈
㘺
㢷
籿
以前
提前
前面
之前
目前
前天
前边
从前
前途
前景
