Bản dịch của từ 前胃 trong tiếng Anh

前胃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前胃 (Danh từ)

qián wèi
01

The front part of the stomach responsible for receiving food and beginning digestion.

前胃是指胃的前部,主要负责接收食物并进行初步消化。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The part of the digestive system in certain animals located before the main stomach, often involved in preliminary digestion.

某些动物消化系统中位于胃之前的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前胃

qián

wèi

前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép