Bản dịch của từ 前腔 trong tiếng Anh

前腔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前腔 (Danh từ)

qián qiāng
01

A theatrical/musical term (in southern theatrical repertory) indicating subsequent sections that use the same tune name as the first section; literally means the tune is 'as before'.

南曲中连续使用同一曲牌时﹐只在第一支曲前标明曲牌名﹐其后各曲前都`作“前腔”。与北曲中的“幺篇”或“幺”同。意谓曲名同前。参阅清李渔《闲情偶寄.词曲》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前腔

qián

qiāng

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
腔口
腔子
腔拍
腔派
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép