Bản dịch của từ 前韵 trong tiếng Anh

前韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

前韵 (Danh từ)

qián yùn
01

In classical linked poems, the rhyme used in the first poem that is then reused by the subsequent poems; the 'rhyme of the first (preceding) poem'.

先后作旧体诗二首以上﹐用韵皆同﹐第一首对以后各首来说﹐其所用之韵称“前韵”。常在题中指明。如宋苏轼《赵郎中往莒县逾月而归复以一壶酒遗之仍用前韵》诗即是。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前韵

qián

yùn

Các từ liên quan

前一向
前七子
前三后四
前不久
韵主
韵书
韵事
韵人
前
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿸⿱,䒑,月,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép