Bản dịch của từ 剑兰 trong tiếng Anh
剑兰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
剑兰 (Danh từ)
【jiàn lán】
01
Gladiolus, a perennial flowering plant with sword-shaped leaves and showy flowers, native to South Africa, commonly called lay-ơn or sword orchid in Vietnamese.
多年生草本植物,地下球茎扁圆形,叶子剑形,穗状花序,花大,红色或红黄色结蒴果,长圆形供观赏原产南非洲也叫剑兰 见〖唐菖蒲〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Gladiolus, a perennial flowering plant with sword-shaped leaves and large colorful flowers, commonly used for decoration.
多年生草本植物, 地下球茎扁圆形, 叶子剑形, 穗状花序, 花大, 红色或红黄色结蒴果, 长圆形供观赏原产南非洲也叫剑兰
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剑兰
jiàn
剑
lán
兰
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
- Các biến thể:
- 劍, 剣, 剱, 劎, 劒, 劔, 𠠆
- Hình thái radical:
- ⿰,佥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丶丶ノ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦗
僭
見
臶
釰
劔
賤
槛
建
擶
䯡
㨴
㓿
㓡
㓭
刜
㓧
刺
劇
剕
刚
創
剰
刴
㺷
胕
草
柯
炸
捛
䍓
郢
俒
姼
侶
㣡
剑桥
刀剑
击剑
宝剑
利剑
剑客
剑兰
剑侠
剑眉
佩剑
