Bản dịch của từ 剔 trong tiếng Anh
剔
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
剔 (Động từ)
【tī】
01
To pick/pare meat off a bone; to scrape flesh from bone
从骨头上把肉刮下来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To pick out from a crack or crevice; to pluck or pick (e.g., remove something stuck in a gap)
从缝隙里往外挑
Ví dụ
03
To pick out; to remove (by picking or selecting out); to eliminate
剔除
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
剔 (Danh từ)
【tī】
01
A short upward stroke in Chinese character writing (the 'ti' flick/raise stroke)
汉字的笔画,即挑
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
- Hình thái radical:
- ⿰,易,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノノ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴘
鷉
梯
銻
踢
锑
鷈
䏲
體
鵜
擿
体
劏
㓹
剦
㓻
剝
㔊
判
㔍
㔂
剼
𠚯
刎
蚘
㘿
㭢
斊
辱
蚙
畔
㼌
莙
𠉮
倠
莽
剔除
剔牙
剔透
剔红
剔庄货
晶莹剔透
玲珑剔透
挑毛剔刺
