Bản dịch của từ 剔牙松 trong tiếng Anh

剔牙松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

剔牙松 (Danh từ)

tī yá sōng
01

A tree name — a vernacular name for a type of pine (folk name for 枚子松/括子松).

树名。括子松的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剔牙松

sōng

Các từ liên quan

剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
剔
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【DỊCH】
Các biến thể:
剃, 𠜓, 𠠡, 𢱦, 掦
Hình thái radical:
⿰,易,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép