Bản dịch của từ 剖 trong tiếng Anh

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡpouthanh ngang

(Động từ)

pōu
01

To cut open; dissect; split open (physically or analytically)

破开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To dissect; to analyze; to split open (figuratively or physically)

分辨;分析

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To cut open; to dissect or analyze (physically or conceptually)

剖是指用刀切开物体,通常用于解剖或剖析事物的内部结构。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

pōu
01

To cut open; to dissect (surgically or analytically); to split open

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

剖
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
Các biến thể:
㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
Hình thái radical:
⿰,咅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép