Bản dịch của từ 剖面 trong tiếng Anh

剖面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pōu

ㄆㄡpouthanh ngang

剖面 (Danh từ)

pōu miàn
01

The surface revealed when an object is cut through, such as the cross section of a sphere appearing as a circle, also called a slice or cross-section.

物体切断后呈现出的表面,如球体的剖面是个圆形也叫截面、切面或断面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剖面

pōu

miàn

Các từ liên quan

剖决
剖分
剖判
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
剖
Bính âm:
【pōu】【ㄆㄡ】【PHẪU】
Các biến thể:
㪗, 𠝒, 𠞌, 刯
Hình thái radical:
⿰,咅,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép