Bản dịch của từ 剟 trong tiếng Anh
剟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duō | ㄉㄨㄛ | d | uo | thanh ngang |
剟 (Động từ)
【duō】
01
To shave off; to pare; to delete/remove (by cutting or erasing)
削;删除
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To cut off; to reap or cut (with a blade) — to harvest by cutting
割取
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To stab; to pierce; to prick
刺;击
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
