ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剟取
Bảng phân tích âm vị 剟
Duō
To select or pick (something)
摘取,选取。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
duō
剟
qǔ
取
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép