ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
剟録
Bảng phân tích âm vị 剟
Duō
To excerpt, to record
摘录,选录。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
duō
剟
lù
録
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép