Bản dịch của từ 剡 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

(Tính từ)

shàn
01

To sharpen; to whittle into a point

削尖

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sharp; pointed; keen (physically sharp or figuratively acute)

锐利

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shàn
01

Shàn — name of an ancient county (modern Sheng County) in Zhejiang, China.

古县名,在今浙江嵊县

Ví dụ
剡
Bính âm:
【shàn】【ㄧㄢˇ, ㄕㄢˋ】【DIỆM】
Hình thái radical:
⿰,炎,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép