Bản dịch của từ 剡剡 trong tiếng Anh
剡剡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
剡剡 (Tính từ)
【yán yǎn】
01
A gentle breeze beginning to stir; the slight rising of wind
4.风微起貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sharp; having a keen or piercing quality (describing an edge or a sharp look)
3.锐利貌。
Ví dụ
03
To set off; to start a journey
1.起行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Twinkling; flickering (of light), a brief sparkling or glint
2.闪烁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剡剡
shàn
剡
Các từ liên quan
剡中
剡利
剡奏
剡客
剡摲
剡楮
剡注
剡溪
剡溪兴
剡溪船
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ, ㄧㄢˇ】【DIỆM】
- Hình thái radical:
- ⿰,炎,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愝
巘
眼
厣
㫃
瓛
黡
䣍
衍
㢂
䦧
渷
骟
饍
缮
擅
謆
㪨
赸
䥇
灗
䡪
鱔
䄠
𠚴
剦
劆
副
刣
㓰
劓
𠚥
创
刲
剶
㓨
娖
浶
倳
哼
哨
哠
捉
砱
唗
䋇
㟇
壶
