Bản dịch của từ 剡奏 trong tiếng Anh

剡奏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

剡奏 (Danh từ)

yǎn zòu
01

(historical) a written memorial or report submitted by ministers to the emperor — originally written on carved wooden slips; later used for formal petitions or memorials.

古代大臣奏事,预先写在削好的木简上。后因称向皇帝进言﹑上书为剡奏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剡奏

shàn

zòu

Các từ liên quan

剡中
剡利
剡剡
剡客
剡摲
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
剡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ, ㄧㄢˇ】【DIỆM】
Hình thái radical:
⿰,炎,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép