Bản dịch của từ 剡客 trong tiếng Anh
剡客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
剡客 (Danh từ)
【shàn kè】
01
A recluse/ hermit (originally referring to Dai Kui of the Eastern Jin; later used for recluses)
指东晋戴逵。后泛指隐士。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剡客
shàn
剡
kè
客
Các từ liên quan
剡中
剡利
剡剡
剡奏
剡摲
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ, ㄧㄢˇ】【DIỆM】
- Hình thái radical:
- ⿰,炎,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愝
巘
眼
厣
㫃
瓛
黡
䣍
衍
㢂
䦧
渷
骟
饍
缮
擅
謆
㪨
赸
䥇
灗
䡪
鱔
䄠
𠚴
剦
劆
副
刣
㓰
劓
𠚥
创
刲
剶
㓨
娖
浶
倳
哼
哨
哠
捉
砱
唗
䋇
㟇
壶
