Bản dịch của từ 剡溪船 trong tiếng Anh

剡溪船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

剡溪船 (Danh từ)

shàn xī chuán
01

A phrase referring to retreating into seclusion or leisurely excursions (literally 'boat on the Shan Creek'), implying reclusive wandering or visiting friends for pleasure.

南朝宋刘义庆《世说新语.任诞》:“王子猷居山阴,夜大雪,眠觉,开室,命酌酒。四望皎然,因起仿偟,咏左思《招隐诗》。忽忆戴安道,时戴在剡,即便夜乘小船就之。经宿方至,造门不前而返。人问其故,王曰:‘吾本乘兴而行,兴尽而返,何必见戴?’”后因以“剡溪船”指隐居逸游,造访故友。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剡溪船

shàn

chuán

Các từ liên quan

剡中
剡利
剡剡
剡奏
剡客
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
船东
船人
剡
Bính âm:
【shàn】【ㄧㄢˇ, ㄕㄢˋ】【DIỆM】
Hình thái radical:
⿰,炎,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép